Thông Số
Đặc tính kỹ thuật
Loại thang:
Mã hiệu thang:
Số lượng thang:
Tải trọng:
Rộng phủ bì khung thép (mm):
Sâu phủ bì khung thép (mm):
Rộng cabin (mm):
Sâu cabin (mm):
Cao cabin (mm):
Rộng cửa (mm):
Cao cửa (mm):
Số điểm dừng:
Tủ điện:
Máy kéo:
Tổng chiều cao hố:
PIT (mm):
OH (mm):
Cao phòng máy (mm):
Kích thước
Rộng cửa phòng máy:
Cao cửa phòng máy:
Vị trí móc treo palăng theo chiều sâu hố:
Rộng bao che đứng:
Chú thích
Kính nằm trên khung hay phủ ngoài khung?:
Vật liệu cửa tầng và khung bao:
📄 Xuất PDF